Kết quả xổ số miền Nam

Kết quả Xổ số Miền Nam 1 tháng qua

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 1-2-2023

Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
G8
18
05
07
G7
267
477
835
G6
4063
7300
9301
2697
9288
4085
8297
9371
7246
G5
4427
0504
9951
G4
91656
67831
26113
71987
79097
92357
02623
67369
58420
12603
23380
57167
72311
73567
09879
52146
83223
36541
09866
74812
50734
G3
43591
31990
79032
94805
07978
89860
G2
05630
62246
09700
G1
40747
47194
38994
ĐB
173861
595292
717484
Phóng to
Đầu Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
0 0,1 5,4,3,5 7,0
1 8,3 1 2
2 7,3 0 3
3 1,0 2 5,4
4 7 6 6,6,1
5 6,7 1
6 7,3,1 9,7,7 6,0
7 7 1,9,8
8 7 8,5,0 4
9 7,1,0 7,4,2 7,4

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 31-1-2023

Vũng Tàu Bạc Liêu Bến Tre
G8
12
79
38
G7
681
762
429
G6
4409
2363
8962
0772
0671
0899
7765
5098
7390
G5
4549
5478
6073
G4
55361
36357
45001
74609
74031
63124
78477
00024
61818
50809
51295
15641
31896
17420
66115
17862
13195
69122
63078
57009
49119
G3
64475
58055
92687
40556
58734
61746
G2
45999
46410
23548
G1
01558
87280
90397
ĐB
566289
003053
598862
Phóng to
Đầu Vũng Tàu Bạc Liêu Bến Tre
0 9,1,9 9 9
1 2 8,0 5,9
2 4 4,0 9,2
3 1 8,4
4 9 1 6,8
5 7,5,8 6,3
6 3,2,1 2 5,2,2
7 7,5 9,2,1,8 3,8
8 1,9 7,0
9 9 9,5,6 8,0,5,7

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN 30-1-2023

Đồng Tháp Cà Mau TP Hồ Chí Minh
G8
71
80
09
G7
420
070
822
G6
8083
7209
5408
2724
7162
5345
2366
1297
0653
G5
7523
8429
3440
G4
28639
03824
14308
85423
55105
80678
93592
15025
02956
37616
48397
24478
25159
35611
92806
59263
50723
46785
02895
86940
43219
G3
89224
72404
46175
15764
82340
72769
G2
26635
21992
06994
G1
94012
51911
86395
ĐB
155515
708575
772132
Phóng to
Đầu Đồng Tháp Cà Mau TP Hồ Chí Minh
0 9,8,8,5,4 9,6
1 2,5 6,1,1 9
2 0,3,4,3,4 4,9,5 2,3
3 9,5 2
4 5 0,0,0
5 6,9 3
6 2,4 6,3,9
7 1,8 0,8,5,5
8 3 0 5
9 2 7,2 7,5,4,5

XSMN » XSMN Chủ Nhật » XSMN 29-1-2023

Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
G8
64
26
55
G7
749
803
871
G6
8018
7231
1820
1080
8890
8525
5083
6573
5026
G5
8530
9703
3980
G4
18551
40760
83583
00361
55673
99178
40171
88692
84830
75713
76906
37647
74984
08588
91798
62792
06714
68953
63287
44801
60099
G3
63836
12901
76053
27427
22914
89864
G2
93357
43086
59107
G1
36163
33213
77028
ĐB
201243
951032
459562
Phóng to
Đầu Kiên Giang Đà Lạt Tiền Giang
0 1 3,3,6 1,7
1 8 3,3 4,4
2 0 6,5,7 6,8
3 1,0,6 0,2
4 9,3 7
5 1,7 3 5,3
6 4,0,1,3 4,2
7 3,8,1 1,3
8 3 0,4,8,6 3,0,7
9 0,2 8,2,9

XSMN » XSMN Thứ 7 » XSMN 28-1-2023

Long An Bình Phước Hậu Giang TP Hồ Chí Minh
G8
27
68
94
49
G7
498
665
532
540
G6
9278
0676
8783
3650
7938
1263
3661
7170
9862
1932
2646
4776
G5
3431
5894
3699
3396
G4
60574
74635
57371
66842
21301
55404
68561
79028
93166
44290
80417
44709
45320
81656
79288
14694
82524
93597
32631
20203
37270
67118
74362
68665
50465
48370
79985
18160
G3
24847
26641
40916
08841
27722
18921
04639
67075
G2
23264
59464
12201
19166
G1
88267
54513
57083
77246
ĐB
750488
235543
923650
153878
Phóng to
Đầu Long An Bình Phước Hậu Giang TP Hồ Chí Minh
0 1,4 9 3,1
1 7,6,3 8
2 7 8,0 4,2,1
3 1,5 8 2,1 2,9
4 2,7,1 1,3 9,0,6,6
5 0,6 0
6 1,4,7 8,5,3,6,4 1,2 2,5,5,0,6
7 8,6,4,1 0,0 6,0,5,8
8 3,8 8,3 5
9 8 4,0 4,9,4,7 6

XSMN » XSMN Thứ 6 » XSMN 27-1-2023

Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
G8
76
26
98
G7
599
345
978
G6
1731
0234
3585
1773
4197
8002
9228
3053
9514
G5
0901
0110
2694
G4
41251
89302
51629
06266
57552
46674
53586
35456
86803
88757
65084
99917
76141
34641
91447
75644
16375
63365
08545
93752
53057
G3
54981
15530
80135
79713
14392
45874
G2
64773
02248
80817
G1
45249
99482
81031
ĐB
743731
723196
528265
Phóng to
Đầu Bình Dương Trà Vinh Vĩnh Long
0 1,2 2,3
1 0,7,3 4,7
2 9 6 8
3 1,4,0,1 5 1
4 9 5,1,1,8 7,4,5
5 1,2 6,7 3,2,7
6 6 5,5
7 6,4,3 3 8,5,4
8 5,6,1 4,2
9 9 7,6 8,4,2

XSMN » XSMN Thứ 5 » XSMN 26-1-2023

An Giang Bình Thuận Tây Ninh
G8
65
67
41
G7
195
178
208
G6
8041
0050
3324
7655
5089
8985
1212
3016
4017
G5
2051
9472
6680
G4
63507
24390
22896
75956
23406
08014
35160
91587
50047
01821
43657
78514
14023
80006
86188
12387
68942
04462
51836
26734
24227
G3
53291
23204
90854
95952
59784
40401
G2
58948
05187
14308
G1
00233
86801
18300
ĐB
276935
021982
397242
Phóng to
Đầu An Giang Bình Thuận Tây Ninh
0 7,6,4 6,1 8,1,8,0
1 4 4 2,6,7
2 4 1,3 7
3 3,5 6,4
4 1,8 7 1,2,2
5 0,1,6 5,7,4,2
6 5,0 7 2
7 8,2
8 9,5,7,7,2 0,8,7,4
9 5,0,6,1

XSMN » XSMN Thứ 4 » XSMN 25-1-2023

Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
G8
70
74
05
G7
712
739
536
G6
4071
8283
6568
3743
6840
4417
2183
4509
0681
G5
5962
2772
2117
G4
72678
40543
35253
11335
71950
77517
24240
84148
44889
97865
88594
90580
35179
59203
82272
02907
22110
78435
34374
20109
87186
G3
88588
26760
02128
74044
92634
34239
G2
49423
08556
63179
G1
75677
34133
49894
ĐB
199613
120705
405901
Phóng to
Đầu Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
0 3,5 5,9,7,9,1
1 2,7,3 7 7,0
2 3 8
3 5 9,3 6,5,4,9
4 3,0 3,0,8,4
5 3,0 6
6 8,2,0 5
7 0,1,8,7 4,2,9 2,4,9
8 3,8 9,0 3,1,6
9 4 4

XSMN » XSMN Thứ 3 » XSMN 24-1-2023

Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
G8
71
75
40
G7
977
860
980
G6
1769
1374
4077
2172
2192
5865
1438
1790
2135
G5
6487
3128
7863
G4
91661
13194
48498
35138
27037
64713
42772
51519
31563
75937
91419
35746
61849
04195
95787
85813
83952
60753
10150
31917
61930
G3
97224
97921
53530
59288
08989
24510
G2
40848
56839
68746
G1
42081
50420
19888
ĐB
368280
790795
831255
Phóng to
Đầu Bạc Liêu Vũng Tàu Bến Tre
0
1 3 9,9 3,7,0
2 4,1 8,0
3 8,7 7,0,9 8,5,0
4 8 6,9 0,6
5 2,3,0,5
6 9,1 0,5,3 3
7 1,7,4,7,2 5,2
8 7,1,0 8 0,7,9,8
9 4,8 2,5,5 0

XSMN » XSMN Thứ 2 » XSMN 23-1-2023

Đồng Tháp Cà Mau TP Hồ Chí Minh
G8
38
11
33
G7
268
723
735
G6
4162
7760
1884
6836
2442
5335
6837
7526
4177
G5
5839
5010
0006
G4
41470
30057
71748
86494
76524
36842
94165
65593
20112
06479
60247
21215
65051
07439
00556
25563
24722
70087
54307
52874
46694
G3
06978
70855
27741
36372
34565
55651
G2
78004
98686
24213
G1
08505
42726
23955
ĐB
241081
114916
929647
Phóng to
Đầu Đồng Tháp Cà Mau TP Hồ Chí Minh
0 4,5 6,7
1 1,0,2,5,6 3
2 4 3,6 6,2
3 8,9 6,5,9 3,5,7
4 8,2 2,7,1 7
5 7,5 1 6,1,5
6 8,2,0,5 3,5
7 0,8 9,2 7,4
8 4,1 6 7
9 4 3 4
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN 30 ngày - Tổng hợp kết quả xổ số miền Nam 30 ngày gần đây nhất gồm: Thống kê KQXSMN 30 ngày, Bảng kết quả  SXMN 30 ngày liên tiếp giúp bạn theo dõi quy luật ra số của các đài miền Nam

Xem thêm:  Soi cầu MN